Bản dịch của từ Relining trong tiếng Việt

Relining

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relining(Verb)

ɹilˈaɪnɨŋ
ɹilˈaɪnɨŋ
01

Thay lớp lót mới cho quần áo

Refresh the lining of a type of clothing.

为某种服装的内衬进行翻新修补。

Ví dụ
02

Làm lại để cung cấp lớp lót mới cho dòng.

Leave a slip; provide a new liner.

再次铺设新的衬里

Ví dụ
03

Sửa chữa hoặc gia cố lớp lót của thứ gì đó như ống dẫn

Repairing or reinforcing the lining of something, such as a pipe.

修补或加固某物的衬层,比如水管的衬里。

Ví dụ

Relining(Noun)

ɹilˈaɪnɨŋ
ɹilˈaɪnɨŋ
01

Chất liệu dùng cho lớp lót mới

The material used for the new lining.

用于新覆盖的材料。

Ví dụ
02

Lớp lót mới được thêm vào thứ gì đó

A new lining has been added to something.

为某物增添的新内衬

Ví dụ
03

Hành động làm mới hoặc sửa chữa lại một cái gì đó

Doing something to patch things up.

对某物进行重新包覆的行为

Ví dụ

Họ từ