Bản dịch của từ Relive trong tiếng Việt
Relive

Relive (Verb)
Trải lại một trải nghiệm hoặc cảm xúc (thường là khó chịu) trong tưởng tượng hoặc ký ức — tức là nhớ lại và cảm thấy như đang trải qua nó một lần nữa.
Live through (an experience or feeling, especially an unpleasant one) again in one's imagination or memory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "relive" được dùng để chỉ hành động trải nghiệm lại một ký ức hoặc sự kiện trong quá khứ, thường với cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm đầu hơn. "Relive" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, điện ảnh hoặc tâm lý, nhằm mô tả quá trình hồi tưởng và cảm nhận lại những trải nghiệm đã qua.
Họ từ
Từ "relive" được dùng để chỉ hành động trải nghiệm lại một ký ức hoặc sự kiện trong quá khứ, thường với cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm đầu hơn. "Relive" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, điện ảnh hoặc tâm lý, nhằm mô tả quá trình hồi tưởng và cảm nhận lại những trải nghiệm đã qua.
