Bản dịch của từ Remain untouched trong tiếng Việt

Remain untouched

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remain untouched(Phrase)

rɪmˈeɪn ʌntˈʌtʃt
rɪˈmeɪn ˈənˈtətʃt
01

Duy trì điều kiện như hiện tại mà không thay đổi

To stay in the same condition without change

Ví dụ
02

Để chịu đựng hoặc kéo dài mà không bị thay đổi

To endure or last without being modified

Ví dụ
03

Không bị ảnh hưởng hay quấy rầy bởi điều gì

To not be affected or disturbed by something

Ví dụ