Anh - Việt
remaindering
Verb
remaindering (Verb)
/ɹimˈeɪndɚɨŋ/
/ɹimˈeɪndɚɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ “remain” trong tiếng Anh, nghĩa là đang ở lại, vẫn còn, còn lại hoặc duy trì ở một trạng thái nào đó.
present participle of remain.
Ví dụ
Nhiều người vẫn sống trong nghèo đói mặc dù nỗ lực của chính phủ.Many people are remaindering in poverty despite the government's efforts.
Ít gia đình không còn giữ nguyên tình trạng xã hội của họ.Few families are not remaindering in their social status.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Remaindering là thuật ngữ chỉ hành động bán những cuốn sách không còn phù hợp để tiếp thị ở mức giá thấp hơn. Được áp dụng phổ biến trong ngành xuất bản, nó cho phép các nhà xuất bản tiêu thụ hàng tồn kho để tối đa hóa lợi nhuận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh thương mại.