Bản dịch của từ Remembered lessons trong tiếng Việt

Remembered lessons

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remembered lessons(Phrase)

rɪmˈɛmbəd lˈɛsənz
rɪˈmɛmbɝd ˈɫɛsənz
01

Một lời nhắc nhở hoặc bài học rút ra từ những trải nghiệm trong quá khứ

A lesson learned from past experiences.

这是对过去经验的一次提醒或教训

Ví dụ
02

Ghi nhớ bài học để có thể dùng trong tương lai.

To remember a lesson in your mind for future use.

牢牢记住教训,以备将来所用

Ví dụ
03

Hành động nhớ lại kiến thức hoặc thông tin đã học trước đó

Recalling knowledge or information that was previously learned.

回忆已学过的知识或信息的行为

Ví dụ