reminiscently
Adverb
reminiscently (Adverb)
/ɹˌɛmənˈɪʃəntli/
/ɹˌɛmənˈɪʃəntli/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu gợi nhớ đến thông điệp của Martin Luther King Jr.The speech reminded us reminiscently of Martin Luther King Jr.'s message.
Nhiều người không nói gợi nhớ về các phong trào xã hội trước đây.Many people do not speak reminiscently about past social movements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reminiscently" là một trạng từ có nguồn gốc từ động từ "reminisce", có nghĩa là hồi tưởng, nhớ lại những kỷ niệm hoặc trải nghiệm trong quá khứ. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tâm trạng trong một cách có ý thức về việc nhớ lại những sự kiện hoặc cảm xúc. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và cách sử dụng của "reminiscently" đều tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.