Anh - Việt

Bản dịch của từ Remorseless trong tiếng Việt

remorseless

AdjectiveAdverb

remorseless (Adjective)

/ɹɪmˈɔɹsləs/
/ɹɪmˈɑɹslɪs/
AI

Nghĩa 01

Không có hối hận hay ăn năn; vô cảm trước lỗi lầm hoặc hành động sai trái, không tỏ ra hối lỗi.

Without regret or guilt.

Ví dụ
Hành vi không hối hận của cô ấy làm xa bạn bè của cô ấy.Her remorseless behavior alienated her friends.
Anh ấy thể hiện sự vô tâm không hối hận đối với các vấn đề cộng đồng.He showed remorseless indifference towards the community issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

remorseless (Adverb)

/ɹɪmˈɔɹsləs/
/ɹɪmˈɑɹslɪs/
AI

Nghĩa 01

Một cách không tỏ ra thương xót hoặc không có lòng trắc ẩn; ra tay lạnh lùng, tàn nhẫn mà không tha thứ.

In a manner showing no mercy or pity.

Ví dụ
Thẩm phán đã tuyên án cho anh ta một cách không thương xót vì tội phạm của anh ta.The judge sentenced him remorselessly for his crime.
Cô ấy không thương xót bỏ qua lời van xin của người đàn ông vô gia cư trên đường.She remorselessly ignored the pleas of the homeless man on the street.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh