remorseless
AdjectiveAdverb
remorseless (Adjective)
/ɹɪmˈɔɹsləs/
/ɹɪmˈɑɹslɪs/
AI
Ví dụ
Hành vi không hối hận của cô ấy làm xa bạn bè của cô ấy.Her remorseless behavior alienated her friends.
Anh ấy thể hiện sự vô tâm không hối hận đối với các vấn đề cộng đồng.He showed remorseless indifference towards the community issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
remorseless (Adverb)
/ɹɪmˈɔɹsləs/
/ɹɪmˈɑɹslɪs/
AI
Ví dụ
Thẩm phán đã tuyên án cho anh ta một cách không thương xót vì tội phạm của anh ta.The judge sentenced him remorselessly for his crime.
Cô ấy không thương xót bỏ qua lời van xin của người đàn ông vô gia cư trên đường.She remorselessly ignored the pleas of the homeless man on the street.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Remorseless" là một tính từ tiếng Anh có nghĩa là không hối hận, không cảm thấy tội lỗi hoặc đau đớn về hành động của mình. Từ này được sử dụng để mô tả những người hoặc hành động thiếu sự đồng cảm hoặc lòng thương xót. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "remorseless" giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Mỹ có xu hướng sử dụng ít tính từ này hơn so với người Anh, nơi nó có thể xuất hiện trong văn học và ngữ cảnh trang trọng hơn.