remote future
remote future (Noun)
remote future (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn đạt ý “xa” về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ — tức là ở một tương lai rất xa hoặc khoảng cách lớn về mặt địa lý/quan hệ.
distant in space time or relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "remote future" đề cập đến những sự kiện, tình huống hoặc thay đổi có thể xảy ra trong một khoảng thời gian dài trong tương lai, thường vượt quá tầm nhìn ngay tức thì của con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên phong cách diễn đạt có thể thay đổi. Ở cả hai biến thể, "remote future" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh dự đoán, quy hoạch hoặc khoa học viễn tưởng, nhấn mạnh tính xa vời và không chắc chắn của tương lai.