Anh - Việt

Bản dịch của từ Remote future trong tiếng Việt

remote future

NounAdjective

remote future (Noun)

/ɹɪmˈoʊt fjˈutʃəɹ/
/ɹɪmˈoʊt fjˈutʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một khoảng thời gian rất xa trong tương lai, khi xảy ra vào lúc mà hiện tại còn rất lâu mới tới.

a period of time that is far ahead in the future.

Ví dụ
Nhiều chuyên gia dự đoán những thay đổi trong tương lai xa của xã hội.Many experts predict changes in the remote future of society.
Mọi người thường bỏ qua tương lai xa khi lập kế hoạch xã hội.People often ignore the remote future when making social plans.

remote future (Adjective)

/ɹɪmˈoʊt fjˈutʃəɹ/
/ɹɪmˈoʊt fjˈutʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt ý “xa” về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ — tức là ở một tương lai rất xa hoặc khoảng cách lớn về mặt địa lý/quan hệ.

distant in space time or relationship.

Ví dụ
Trong tương lai xa, công nghệ sẽ kết nối chúng ta theo cách mới.In the remote future, technology will connect us in new ways.
Mọi người không thường nghĩ về tương lai xa của xã hội.People do not often think about the remote future of society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh