Bản dịch của từ Remote future trong tiếng Việt

Remote future

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remote future(Noun)

ɹɪmˈoʊt fjˈutʃəɹ
ɹɪmˈoʊt fjˈutʃəɹ
01

Một khoảng thời gian rất xa trong tương lai, khi xảy ra vào lúc mà hiện tại còn rất lâu mới tới.

A period of time that is far ahead in the future.

遥远的未来

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Remote future(Adjective)

ɹɪmˈoʊt fjˈutʃəɹ
ɹɪmˈoʊt fjˈutʃəɹ
01

Diễn đạt ý “xa” về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ — tức là ở một tương lai rất xa hoặc khoảng cách lớn về mặt địa lý/quan hệ.

Distant in space time or relationship.

遥远的未来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh