Anh - Việt

Bản dịch của từ Removed trong tiếng Việt

removed

Adjective

removed (Adjective)

/rɪˈmuvd/
/rɪˈmuvd/
AI

Nghĩa 01

Bị tách ra, không còn ở gần về mặt thời gian, không gian hoặc mức độ; cách biệt, xa rời so với thứ khác.

Separated in time space or degree.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy bị cô lập với bạn bè sau khi chuyển đến thành phố mới.She felt removed from her friends after moving to a new city.
Anh ấy không bị cô lập khỏi vòng tròn xã hội mặc dù tính cách hướng nội của mình.He was not removed from the social circle despite his introverted nature.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của removed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

removed

đã gỡ bỏ

more removed

bị gỡ bỏ nhiều hơn

most removed

đã gỡ bỏ nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh