removed
Adjective
removed (Adjective)
/rɪˈmuvd/
/rɪˈmuvd/
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy bị cô lập với bạn bè sau khi chuyển đến thành phố mới.She felt removed from her friends after moving to a new city.
Anh ấy không bị cô lập khỏi vòng tròn xã hội mặc dù tính cách hướng nội của mình.He was not removed from the social circle despite his introverted nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của removed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
removed đã gỡ bỏ | more removed bị gỡ bỏ nhiều hơn | most removed đã gỡ bỏ nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "removed" có nghĩa là được lấy đi, loại bỏ hoặc không còn ở một vị trí nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc gỡ bỏ hoặc xóa bỏ một cái gì đó, và có thể được sử dụng như một tính từ hoặc động từ trong quá khứ phân từ. Về mặt ngữ âm, phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ là tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong giọng điệu và ngữ điệu. Trong văn bản, cách viết "removed" không thay đổi giữa hai loại tiếng Anh này.