renovascular
Adjective
renovascular (Adjective)
/ɹˌɛnəkwɑsvˈɑl/
/ɹˌɛnəkwɑsvˈɑl/
AI
Ví dụ
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh huyết áp do thận mạch renovascular.The patient was diagnosed with renovascular hypertension due to kidney artery blockage.
Bệnh renovascular ảnh hưởng đến lưu thông máu đến thận rất nghiêm trọng.The renovascular disease affected the blood flow to the kidneys significantly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "renovascular" là một tính từ dùng để chỉ mối liên hệ hoặc thuộc về mạch máu ở thận. Trong y học, thuật ngữ này thường liên quan đến các tình trạng như hẹp động mạch thận, mà có thể dẫn đến huyết áp cao hoặc suy thận. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau nhẹ tùy thuộc vào truyền thống y học từng vùng.