Bản dịch của từ Renovascular trong tiếng Việt

Renovascular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renovascular(Adjective)

ɹˌɛnəkwɑsvˈɑl
ɹˌɛnəkwɑsvˈɑl
01

Liên quan đến các mạch máu của thận; dùng để chỉ tình trạng (ví dụ: cao huyết áp) do bệnh tắc nghẽn động mạch thận gây ra.

Of or relating to the blood vessels of the kidneys; (of hypertension) caused by occlusive disease of the renal artery.

与肾脏血管相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh