Bản dịch của từ Occlusive trong tiếng Việt
Occlusive

Occlusive (Adjective)
Có khuynh hướng làm nghẽn, bịt kín hoặc chặn lại một lối, một ống hoặc một khe hở (thường dùng để nói về vật chất hoặc sự che kín gây cản trở lưu thông, dòng chảy hoặc ánh sáng).
That tends to occlude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Occlusive (Noun)
Trong mỹ phẩm, một sản phẩm tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da để giữ ẩm bằng cách ngăn hơi nước thoát ra khỏi bề mặt da.
Cosmetics A product that forms a protective film and traps moisture against the skin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ âm học, “occlusive” chỉ một âm vị được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng khí trong khoang thanh âm (miệng hoặc cổ họng), dù không nhất thiết phải chặn luồng qua mũi. Nói cách khác, đó là âm tắc/mang tính tắc, nơi không khí bị ngừng lại tạm thời trước khi bật ra hoặc thả ra.
Phonetics A phoneme produced by obstructing airflow in the vocal tract but not necessarily in the nasal tract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "occlusive" dùng để chỉ một tình trạng hoặc hành động chặn hoặc ngăn cản sự lưu thông hoặc tiếp cận, thường liên quan đến y học hoặc kỹ thuật. Trong y học, "occlusive" có thể ám chỉ đến các vết thương chấn thương hoặc các tình trạng tắc nghẽn mạch máu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và cách phát âm. Cách sử dụng chủ yếu liên quan đến lĩnh vực chuyên môn, như y khoa hay hóa học.
Họ từ
Từ "occlusive" dùng để chỉ một tình trạng hoặc hành động chặn hoặc ngăn cản sự lưu thông hoặc tiếp cận, thường liên quan đến y học hoặc kỹ thuật. Trong y học, "occlusive" có thể ám chỉ đến các vết thương chấn thương hoặc các tình trạng tắc nghẽn mạch máu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và cách phát âm. Cách sử dụng chủ yếu liên quan đến lĩnh vực chuyên môn, như y khoa hay hóa học.
