Bản dịch của từ Occlusive trong tiếng Việt

Occlusive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occlusive(Adjective)

əklˈusɪv
əklˈusɪv
01

Điều đó có xu hướng tắc nghẽn.

That tends to occlude.

Ví dụ

Occlusive(Noun)

əklˈusɪv
əklˈusɪv
01

(Mỹ phẩm) Sản phẩm tạo thành một lớp màng bảo vệ và giữ độ ẩm cho da.

Cosmetics A product that forms a protective film and traps moisture against the skin.

Ví dụ
02

(ngữ âm) Một âm vị được tạo ra bằng cách cản trở luồng không khí trong đường phát âm, nhưng không nhất thiết phải ở đường mũi.

Phonetics A phoneme produced by obstructing airflow in the vocal tract but not necessarily in the nasal tract.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ