occlude
Verb
occlude (Verb)
/əklˈud/
/əklˈud/
AI
Ví dụ
Nha sĩ giải thích cách răng có thể kẹp không đúng cách, gây khó chịu.The dentist explained how teeth can occlude incorrectly, causing discomfort.
Sự kẹp không đúng cách có thể dẫn đến vấn đề về răng nếu không sửa ngay.Improper occlusion may lead to dental issues if not corrected early.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ô nhiễm không khí làm cho thành phố bị tắc nghẽn, gây lo ngại về sức khỏe.The air pollution occludes the city, causing health concerns.
Các khí thải của nhà máy làm cho không khí bị tắc nghẽn bởi các chất độc hại.The factory's emissions occlude the atmosphere with harmful substances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính phủ quyết định ngừng hoạt động trang web gây tranh cãi vì lý do an ninh.The government decided to occlude the controversial website for security reasons.
Sự cố gắng của công ty ngừng hiển thị các đánh giá tiêu cực chỉ dẫn đến nhiều phản đối hơn.The company's attempt to occlude negative reviews only led to more backlash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Occlude" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "occludere", nghĩa là "đóng lại" hoặc "che khuất". Trong ngữ cảnh y khoa hoặc sinh học, nó thường chỉ việc chặn đường đi của một chất lỏng hay khí, như trong hiện tượng đông máu hoặc cuối ống dẫn. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng.