Bản dịch của từ Renowned man trong tiếng Việt
Renowned man
Adjective

Renowned man(Adjective)
rɪnˈaʊnd mˈæn
rɪˈnaʊnd ˈmæn
01
Nổi tiếng vì một phẩm chất hoặc thành tựu đặc biệt
Celebrated for a particular quality or achievement
Ví dụ
02
Được ca ngợi và ngưỡng mộ rộng rãi
Widely acclaimed and admired
Ví dụ
