Bản dịch của từ Rent provider trong tiếng Việt

Rent provider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rent provider(Noun)

rˈɛnt prəvˈaɪdɐ
ˈrɛnt ˈprɑvɪdɝ
01

Một nguồn gốc từ đó các hợp đồng cho thuê được phát sinh.

A source from which rental agreements are derived

Ví dụ
02

Một tổ chức cung cấp dịch vụ cho thuê hàng hóa hoặc dịch vụ.

An entity that offers leasing arrangements for goods or services

Ví dụ
03

Một công ty hoặc cá nhân cung cấp các mặt hàng cho thuê như bất động sản hoặc thiết bị.

A company or individual that provides rental items such as properties or equipment

Ví dụ