Bản dịch của từ Rent provider trong tiếng Việt
Rent provider
Noun [U/C]

Rent provider(Noun)
rˈɛnt prəvˈaɪdɐ
ˈrɛnt ˈprɑvɪdɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công ty hoặc cá nhân cung cấp các mặt hàng cho thuê như bất động sản hoặc thiết bị.
A company or individual that provides rental items such as properties or equipment
Ví dụ
