repaired
repaired (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'repair' — có nghĩa là đã sửa chữa hoặc đã được sửa chữa (đã làm cho hoạt động lại hoặc khắc phục hỏng hóc).
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'repair' — có nghĩa là đã sửa chữa hoặc đã được sửa chữa (đã làm cho hoạt động lại hoặc khắc phục hỏng hóc).
simple past and past participle of repair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của repaired (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | repair |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | repaired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | repaired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | repairs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | repairing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "repaired" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "repair", có nghĩa là "sửa chữa" hoặc "khôi phục lại trạng thái ban đầu của một vật". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "repair" nhiều hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật, còn tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng rộng rãi trong các tình huống đời sống hàng ngày. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể phản ánh thói quen văn hóa và ngữ pháp của mỗi khu vực.