ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Repair
Đền bù cho lỗi lầm hoặc hành vi sai trái
To fix a mistake or wrong deed
弥补错误或不当行为
Sửa chữa hoặc vá lại thứ gì đó bị hỏng hoặc có lỗi
Fix or repair something that's broken or has a flaw.
修理或修补出现破损或缺陷的东西
Phục hồi tình trạng tốt hoặc ổn định
Restore to a good or safe condition
恢复到良好或安全状态