Bản dịch của từ Repand trong tiếng Việt

Repand

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repand(Adjective)

ɹɪpˈænd
ɹɪpˈænd
01

(thuộc thực vật) mô tả mép lá hơi lượn sóng nhẹ, có gợn nhỏ chứ không phẳng hoàn toàn.

Especially of a leaf: having a weakly sinuate margin; slightly wavy.

叶缘微波状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh