Bản dịch của từ Repeated assumption trong tiếng Việt

Repeated assumption

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repeated assumption(Noun)

rɪpˈiːtɪd asˈʌmpʃən
rɪˈpitɪd əˈsəmpʃən
01

Hành động giả định lại hoặc lặp đi lặp lại

An act of assume or repeat again and again.

再次或重复地假设的行为

Ví dụ
02

Một tuyên bố được xem như một chân lý đã được chấp nhận mà không cần tranh luận.

A statement is considered obvious and accepted as truth.

这是一个被视为理所当然且已被普遍接受的陈述。

Ví dụ
03

Ý tưởng hoặc khái niệm được chấp nhận một cách liên tục mà không cần đặt câu hỏi

An idea or concept that is widely accepted without question.

反复被接受而不加质疑的观念或想法

Ví dụ