Bản dịch của từ Rephrase trong tiếng Việt
Rephrase
Verb

Rephrase (Verb)
ɹifɹˈeɪz
ɹifɹˈeɪz
01
Diễn đạt lại một ý kiến hoặc câu hỏi bằng cách dùng cách nói khác để làm rõ, dễ hiểu hơn.
Express an idea or question in an alternative way especially for the purpose of clarification.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
