Bản dịch của từ Clarification trong tiếng Việt
Clarification
Noun

Clarification (Noun)
klˌærɪfɪkˈeɪʃən
ˌkɫɛrəfəˈkeɪʃən
02
Hành động làm cho một tuyên bố hoặc tình huống trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.
The action of making a statement or situation less confused and more comprehensible
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một lời giải thích hoặc làm rõ cho một phát biểu.
An explanation or clarification of a statement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
