Bản dịch của từ Reply to trong tiếng Việt
Reply to
Phrase

Reply to(Phrase)
rˈɛpli tˈuː
ˈrɛpɫi ˈtoʊ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Gửi tin nhắn phản hồi hoặc phản ứng đặc biệt trong giao tiếp
Send a reply message or a special reaction in communication
在交流中发送回复消息或做出特殊反应
Ví dụ
