reportedly
reportedly (Adverb)
Nghĩa 01 · Theo những gì người ta nói; được cho là — nói rằng có chuyện như vậy nhưng người nói không chắc chắn rằng thông tin đó thật.
Theo những gì người ta nói; được cho là — nói rằng có chuyện như vậy nhưng người nói không chắc chắn rằng thông tin đó thật.
According to what some say used to express the speakers belief that the information given is not necessarily true.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reportedly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "theo báo cáo" hoặc "được cho là". Từ này thường được sử dụng để chỉ thông tin chưa được xác minh, có nguồn gốc từ các báo cáo, tin tức hoặc thông tin từ bên thứ ba. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reportedly" được sử dụng tương đồng và không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau có thể thay đổi tùy theo phong cách ngôn ngữ và độ chính xác của thông tin được đưa ra.