Bản dịch của từ Reportedly trong tiếng Việt
Reportedly

Reportedly (Adverb)
Theo những gì một số người nói (dùng để thể hiện niềm tin của người nói rằng thông tin đưa ra không nhất thiết là đúng)
According to what some say used to express the speakers belief that the information given is not necessarily true.
Reportedly, the event attracted over a thousand attendees.
Được cho là, sự kiện đã thu hút hơn một nghìn người tham dự.
The celebrity reportedly donated a significant amount to charity.
Ngôi sao được cho là đã quyên góp một số tiền đáng kể cho từ thiện.
Reportedly, the new policy will be implemented next month.
Được cho là, chính sách mới sẽ được thực thi vào tháng sau.
Họ từ
Từ "reportedly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "theo báo cáo" hoặc "được cho là". Từ này thường được sử dụng để chỉ thông tin chưa được xác minh, có nguồn gốc từ các báo cáo, tin tức hoặc thông tin từ bên thứ ba. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reportedly" được sử dụng tương đồng và không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau có thể thay đổi tùy theo phong cách ngôn ngữ và độ chính xác của thông tin được đưa ra.
Từ "reportedly" xuất phát từ phần gốc "report" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "reportare", nghĩa là "mang về" hoặc "báo cáo lại". Trong tiếng Anh, "report" đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ hành động thông báo hoặc ghi chép lại thông tin. Tiền tố "-edly" được thêm vào để hình thành trạng từ, thể hiện cách thức của hành động. Ý nghĩa hiện tại của "reportedly" phản ánh tình huống mà thông tin được truyền đạt với tính chất chưa được xác thực, thường xuất hiện trong các bối cảnh báo chí và giao tiếp.
Từ "reportedly" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi thí sinh cần diễn đạt thông tin từ các nguồn trích dẫn. Trong phần nói, từ này cũng thường được sử dụng để trình bày thông tin chưa được xác thực hoặc từ nguồn khác. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong báo chí và nghiên cứu khoa học, nhấn mạnh tính chất không chắc chắn của thông tin được báo cáo.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
