Bản dịch của từ Reprehensive trong tiếng Việt

Reprehensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reprehensive(Adjective)

ˌrɛprɪˈhɛnsɪv
ˌrɛprɪˈhɛnsɪv
01

Có tính chất hoặc đặc điểm là khiển trách; thể hiện hoặc truyền đạt sự khiển trách; khiển trách.

Of the nature of or characterized by reprehension; expressing or conveying a rebuke; reproving.

Ví dụ
02

Đáng bị khiển trách, đáng chê trách.

Deserving of reprehension, reprehensible.

Ví dụ