Anh - Việt

Bản dịch của từ Reproving trong tiếng Việt

reproving

VerbAdjective

reproving (Verb)

/ɹipɹˈuvɨŋ/
/ɹipɹˈuvɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Nhắc nhở hoặc khiển trách ai đó một cách nhẹ nhàng, ân cần nhưng vẫn nghiêm túc; chỉ trích để sửa lỗi chứ không mắng nhiếc gay gắt.

reprove someone typically in a gentle or kindly but firm manner.

Ví dụ
Cô ấy đã quở trách bạn mình vì đến muộn buổi tiệc.She reproved her friend for being late to the party.
Giáo viên đã quở trách học sinh vì không hoàn thành bài tập về nhà.The teacher reproved the students for not completing their homework.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của reproving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

reprove

V2

Quá khứ đơn

Past simple

reproved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

reproved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

reproves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

reproving

reproving (Adjective)

/ɹipɹˈuvɨŋ/
/ɹipɹˈuvɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng khiển trách, chê trách hoặc nhắc nhở ai đó, nhưng theo cách nhẹ nhàng, tử tế nhưng vẫn nghiêm túc và rõ ràng.

tending to reprove or rebuke especially in a gentle or kindly but firm manner.

Ví dụ
Anh nhìn khiển trách của cô ấy đã làm im lặng lớp học ồn ào.Her reproving look silenced the noisy classroom.
Dạng giọng khiển trách trong giọng nói của anh ấy khiến trẻ em ngừng chơi.The reproving tone in his voice made the children stop playing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh