Bản dịch của từ Reproduce rocks trong tiếng Việt

Reproduce rocks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reproduce rocks(Noun)

rˈɛprədjˌuːs rˈɒks
ˈrɛprəˌdus ˈrɑks
01

Một hợp chất rắn tự nhiên gồm các khoáng chất hoặc chất khoáng không xác định rõ thành phần

A naturally occurring solid mass made up of minerals or mineral-like substances.

这是一块自然的固体块,由矿物或类似矿物的物质组成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại vật liệu thường cứng và thường được sử dụng trong xây dựng

A type of material that is usually hard and commonly used in construction.

一种常见的坚硬材料,常被用于建筑中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phần của Trái Đất được tạo thành từ khoáng sản và có thể tạo thành nhiều hình dạng khác nhau

A portion of the Earth is made up of minerals and can take on many different shapes.

地球上的一部分由矿物质构成,因此可以形成各种各样的形状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa