Bản dịch của từ Reptilian humanoid trong tiếng Việt

Reptilian humanoid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reptilian humanoid(Noun)

rɛptˈɪliən hjˈuːmɐnˌɔɪd
rɛpˈtɪɫjən ˈhjuməˌnɔɪd
01

Một sinh vật hư cấu thường gắn liền với các lý thuyết âm mưu

A fictional creature often associated with conspiracy theories.

一种虚构的生物,经常与阴谋论联系在一起

Ví dụ
02

Một sinh vật vừa có đặc điểm của loài bò sát vừa có hình dáng của con người

A creature that has characteristics of both a lizard and a human

一种既有蜥蜴特征,又有人类特点的生物

Ví dụ
03

Một nhân vật trong văn hóa đương đại mang đặc điểm của loài bò sát

A character in popular culture that has reptilian traits.

这是一个具有爬行动物特点的流行文化人物。

Ví dụ