Bản dịch của từ Repudiation trong tiếng Việt
Repudiation

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Repudiation là một thuật ngữ pháp lý chỉ sự từ chối hoặc không công nhận một thỏa thuận, hợp đồng hoặc quyền lợi nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống khi một bên trong hợp đồng từ chối thực hiện nghĩa vụ của mình, và có thể dẫn đến việc bên còn lại yêu cầu bồi thường thiệt hại. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "repudiation" được sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh pháp lý mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "repudiation" có nguồn gốc từ động từ Latinh "repudiare", có nghĩa là từ chối hoặc bỏ rơi. "Repudiare" được hợp thành từ tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" và gốc từ "pudere", nghĩa là "xấu hổ". Thuật ngữ này đã được đưa vào tiếng Pháp cổ như "repudiation" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ngày nay, "repudiation" chỉ hành động từ chối hoặc phủ nhận một cách chính thức, phù hợp với nghĩa gốc của việc tách biệt hoặc loại bỏ một sự liên kết nào đó.
Từ "repudiation" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, khi đề cập đến việc bác bỏ hoặc không chấp nhận một hợp đồng, thỏa thuận hoặc trách nhiệm. Nó cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị, thể hiện sự từ chối hoặc không công nhận một tuyên bố hoặc chính sách nào đó.
Họ từ
Repudiation là một thuật ngữ pháp lý chỉ sự từ chối hoặc không công nhận một thỏa thuận, hợp đồng hoặc quyền lợi nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống khi một bên trong hợp đồng từ chối thực hiện nghĩa vụ của mình, và có thể dẫn đến việc bên còn lại yêu cầu bồi thường thiệt hại. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "repudiation" được sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh pháp lý mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "repudiation" có nguồn gốc từ động từ Latinh "repudiare", có nghĩa là từ chối hoặc bỏ rơi. "Repudiare" được hợp thành từ tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" và gốc từ "pudere", nghĩa là "xấu hổ". Thuật ngữ này đã được đưa vào tiếng Pháp cổ như "repudiation" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ngày nay, "repudiation" chỉ hành động từ chối hoặc phủ nhận một cách chính thức, phù hợp với nghĩa gốc của việc tách biệt hoặc loại bỏ một sự liên kết nào đó.
Từ "repudiation" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, khi đề cập đến việc bác bỏ hoặc không chấp nhận một hợp đồng, thỏa thuận hoặc trách nhiệm. Nó cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị, thể hiện sự từ chối hoặc không công nhận một tuyên bố hoặc chính sách nào đó.
