Bản dịch của từ Repudiation trong tiếng Việt
Repudiation

Repudiation (Noun)
The repudiation of the new policy caused controversy in society.
Sự từ chối chính sách mới gây ra tranh cãi trong xã hội.
Her repudiation of the traditional values surprised everyone at the event.
Sự từ chối của cô đối với các giá trị truyền thống làm ngạc nhiên mọi người tại sự kiện.
The repudiation of the charity's offer left many in need disappointed.
Sự từ chối của tổ chức từ thiện để lại nhiều người cần giúp đỡ thất vọng.
Her repudiation of the rumor caused a stir in the community.
Sự phủ nhận của cô về tin đồn gây xôn xao trong cộng đồng.
The company's repudiation of the contract led to legal consequences.
Sự từ chối của công ty về hợp đồng dẫn đến hậu quả pháp lý.
His repudiation of the traditional values shocked his family.
Sự phủ nhận của anh về những giá trị truyền thống làm cho gia đình anh sốc.
Họ từ
Repudiation là một thuật ngữ pháp lý chỉ sự từ chối hoặc không công nhận một thỏa thuận, hợp đồng hoặc quyền lợi nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống khi một bên trong hợp đồng từ chối thực hiện nghĩa vụ của mình, và có thể dẫn đến việc bên còn lại yêu cầu bồi thường thiệt hại. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "repudiation" được sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh pháp lý mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "repudiation" có nguồn gốc từ động từ Latinh "repudiare", có nghĩa là từ chối hoặc bỏ rơi. "Repudiare" được hợp thành từ tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" và gốc từ "pudere", nghĩa là "xấu hổ". Thuật ngữ này đã được đưa vào tiếng Pháp cổ như "repudiation" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ngày nay, "repudiation" chỉ hành động từ chối hoặc phủ nhận một cách chính thức, phù hợp với nghĩa gốc của việc tách biệt hoặc loại bỏ một sự liên kết nào đó.
Từ "repudiation" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, khi đề cập đến việc bác bỏ hoặc không chấp nhận một hợp đồng, thỏa thuận hoặc trách nhiệm. Nó cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị, thể hiện sự từ chối hoặc không công nhận một tuyên bố hoặc chính sách nào đó.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp