Bản dịch của từ Residence hall trong tiếng Việt
Residence hall

Residence hall(Noun)
Nơi cung cấp chỗ ở, thường dành cho sinh viên đại học.
A place which provides accommodation typically for university students.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ký túc xá (residence hall) là một công trình xây dựng phục vụ cho việc lưu trú của sinh viên tại các trường đại học hoặc cao đẳng. Ký túc xá thường được trang bị các phòng ngủ, nhà vệ sinh chung và khu vực sinh hoạt cộng đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "residence hall" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng "halls of residence". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách diễn đạt, nhưng cả hai đều chỉ địa điểm lưu trú cho sinh viên.
Ký túc xá (residence hall) là một công trình xây dựng phục vụ cho việc lưu trú của sinh viên tại các trường đại học hoặc cao đẳng. Ký túc xá thường được trang bị các phòng ngủ, nhà vệ sinh chung và khu vực sinh hoạt cộng đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "residence hall" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng "halls of residence". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách diễn đạt, nhưng cả hai đều chỉ địa điểm lưu trú cho sinh viên.
