Bản dịch của từ Residence hall trong tiếng Việt

Residence hall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residence hall(Noun)

ɹˈɛzɨdəns hˈɔl
ɹˈɛzɨdəns hˈɔl
01

Một tòa nhà cung cấp chỗ ở cho sinh viên.

A building providing accommodation for students.

这是一座为学生提供住宿的楼房。

Ví dụ
02

Một nơi thường cung cấp chỗ ở dành cho sinh viên đại học.

A place to stay, typically aimed at university students.

住宿通常是为大学生提供的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh