Bản dịch của từ Residential area trong tiếng Việt

Residential area

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residential area(Noun)

ɹˌɛzɨdˈɛnʃəl ˈɛɹiə
ɹˌɛzɨdˈɛnʃəl ˈɛɹiə
01

Khu vực nơi mọi người sinh sống, gồm nhà ở, căn hộ và các công trình phục vụ cư trú; tức là vùng dân cư, không phải khu thương mại hay công nghiệp.

An area where people live consisting of houses apartments etc.

Ví dụ

Residential area(Adjective)

ɹˌɛzɨdˈɛnʃəl ˈɛɹiə
ɹˌɛzɨdˈɛnʃəl ˈɛɹiə
01

Liên quan đến nơi ở hoặc phù hợp để làm nhà/cho cư trú; mô tả khu vực dùng để sinh sống (không phải khu công nghiệp hay thương mại).

Relating to or suitable for housing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh