Bản dịch của từ Residential hotel trong tiếng Việt
Residential hotel
Noun

Residential hotel (Noun)
rˌɛzɪdˈɛnʃəl hˈəʊtəl
ˌrɛzəˈdɛnʃəɫ ˈhoʊtəɫ
01
Một khách sạn cung cấp chỗ ở cho khách
A hotel that provides living quarters for guests
Ví dụ
02
Một cơ sở kết hợp dịch vụ khách sạn với cuộc sống cư trú
An establishment that combines hotel services with residential living
Ví dụ
03
Một loại hình chỗ ở chuyên phục vụ cho các kỳ lưu trú dài ngày, thường cung cấp các căn hộ kiểu căn hộ.
A type of lodging establishment that caters to longer stays often offering apartmentstyle accommodations
Ví dụ
