Bản dịch của từ Residual heat trong tiếng Việt
Residual heat
Phrase

Residual heat(Phrase)
rɪsˈɪdʒuːəl hˈiːt
rɪˈzɪdʒuəɫ ˈhit
Ví dụ
02
Nhiệt khô thừa có thể được sử dụng để sưởi ấm hoặc sản xuất năng lượng
The leftover heat that can be utilized for heating or energy generation
Ví dụ
