Bản dịch của từ Residual heat trong tiếng Việt

Residual heat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residual heat(Phrase)

rɪsˈɪdʒuːəl hˈiːt
rɪˈzɪdʒuəɫ ˈhit
01

Nhiệt lượng còn lại trong vật liệu sau khi quá trình nung đã dừng lại

The heat that remains in a material after the process of heating has stopped

Ví dụ
02

Nhiệt khô thừa có thể được sử dụng để sưởi ấm hoặc sản xuất năng lượng

The leftover heat that can be utilized for heating or energy generation

Ví dụ
03

Nhiệt phát sinh sau khi một quá trình vật lý hoặc hóa học xảy ra

Heat that exists after a physical or chemical process has occurred

Ví dụ