Bản dịch của từ Resist testing trong tiếng Việt

Resist testing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resist testing(Verb)

rˈiːzɪst tˈɛstɪŋ
ˈrɛzɪst ˈtɛstɪŋ
01

Không bị ảnh hưởng hoặc không bị tác động bởi điều gì đó.

To remain unaffected or unaffected by something

Ví dụ
02

Để nỗ lực chống lại hoặc phản đối

To strive against or oppose

Ví dụ
03

Chịu đựng hành động hoặc ảnh hưởng của

To withstand the action or effect of

Ví dụ