Bản dịch của từ Resistant fish trong tiếng Việt
Resistant fish
Noun [U/C]

Resistant fish(Noun)
rɪzˈɪstənt fˈɪʃ
rɪˈzɪstənt ˈfɪʃ
01
Loài cá nổi bật với độ bền cao và khả năng sống sót trong môi trường nước khắc nghiệt
The catfish is known for its durability and ability to survive in harsh aquatic environments.
这只螃蟹以其坚韧不拔和在恶劣水域中生存的能力而闻名。
Ví dụ
02
Các loại cá đã kháng bệnh hoặc ô nhiễm.
The fish have developed resistance to diseases or pollution.
对疾病或污染物产生抗药性的鱼类
Ví dụ
03
Một loài cá có khả năng chịu đựng một số điều kiện môi trường hoặc áp lực nhất định
A type of fish that can withstand specific environmental conditions or stress factors.
一种鱼类能够适应一定的环境条件或应激因素。
Ví dụ
