ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Resoles
Hành động làm cho thứ gì đó trở nên kiên định hoặc vững vàng
Taking action makes something become firm and stable.
使某事坚决或坚定的行为
Giải pháp cho một vấn đề hoặc khó khăn
A solution to a problem or a snag
这是解决问题的一个方案。
Quá trình giải quyết hoặc dàn xếp một vấn đề
The process of resolving or settling an issue
解决或调解问题的过程