Anh - Việt

Bản dịch của từ Resoundingly trong tiếng Việt

resoundingly

Adverb

resoundingly (Adverb)

/ɹɪzˈaʊndɪŋli/
/ɹɪzˈaʊndɪŋli/
AI

Nghĩa 01

Một cách vang dội, vang vọng và rất to, thường để diễn tả âm thanh hoặc phản ứng được lan toả mạnh mẽ trong không gian.

In a loud and reverberating manner.

Ví dụ
Bài phát biểu đã được khán giả hoan hô rất lớn.The speech was resoundingly applauded by the audience.
Cuộc biểu tình đã vang vọng rất lớn qua các con phố của thành phố.The protest resoundingly echoed through the streets of the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách rõ ràng, dứt khoát và không thể nhầm lẫn; hoàn toàn, vang dội (thường dùng để nhấn mạnh kết quả hay phản ứng).

In an unmistakable or emphatic manner; totally.

Ví dụ
Phản hồi tích cực mạnh mẽ đến sự kiện từ thiện làm ấm lòng.The resoundingly positive response to the charity event was heartwarming.
Chiến dịch thành công mạnh mẽ đã nâng cao ý thức về vấn đề sức khỏe tâm thần.The resoundingly successful campaign raised awareness about mental health issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh