resoundingly
resoundingly (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách vang dội, vang vọng và rất to, thường để diễn tả âm thanh hoặc phản ứng được lan toả mạnh mẽ trong không gian.
In a loud and reverberating manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách rõ ràng, dứt khoát và không thể nhầm lẫn; hoàn toàn, vang dội (thường dùng để nhấn mạnh kết quả hay phản ứng).
In an unmistakable or emphatic manner; totally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resoundingly" có nghĩa là một cách mạnh mẽ, rõ ràng và không thể chối cãi. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh kết quả hoặc phản ứng, như trong "resoundingly successful" (thành công rực rỡ). Về âm vị, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các cụm từ mang tính chính thức hơn.