Anh - Việt

Bản dịch của từ Resounding trong tiếng Việt

resounding

VerbAdjective

resounding (Verb)

/ɹisˈaʊndɪŋ/
/ɹizˈæʊndiŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của ‘resound’ — diễn tả hành động vang vọng, vang rền hoặc được lan rộng về âm thanh hoặc danh tiếng.

present participle and gerund of resound.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy vang dội, vang khắp phòng họp đông người.Her speech was resounding, echoing through the crowded auditorium.
Những tiếng reo hò từ khán giả vang lên sau màn trình diễn thành công.The cheers from the audience were resounding after the successful performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

resounding (Adjective)

/ɹisˈaʊndɪŋ/
/ɹizˈæʊndiŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây ra tiếng vang; tạo ra âm thanh phản hồi mạnh mẽ trong không gian (ví dụ âm thanh to, vang vọng).

That causes reverberation.

Ví dụ
Tiếng vỗ tay vang vọng lấp đầy phòng hòa nhạc với niềm vui.The resounding applause filled the concert hall with joy.
Sự thành công vang dội của cô trong sự kiện từ thiện truyền cảm hứng cho nhiều tình nguyện viên.Her resounding success in the charity event inspired many volunteers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có âm thanh vang, dầy, ấm và cộng hưởng mạnh; nghe rõ ràng và kéo dài.

Having a deep rich sound mellow and resonant.

Ví dụ
Tiếng vỗ tay vang vọng lấp đầy hội trường sau sự kiện từ thiện.The resounding applause filled the auditorium after the charity event.
Tiếng giọng vang vọng của cô ấy vang lên trong trung tâm cộng đồng trong buổi hòa nhạc.Her resounding voice echoed through the community center during the concert.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(mở rộng) Rõ rệt, mạnh mẽ và đáng chú ý — gây ấn tượng sâu sắc hoặc được thể hiện một cách dứt khoát.

by extension Emphatic noteworthy.

Ví dụ
Sự thành công rực rỡ của sự kiện từ thiện mang lại niềm vui cho nhiều người.The resounding success of the charity event brought joy to many.
Bài phát biểu rõ ràng của cô ấy truyền cảm hứng cho khán giả để hành động thay đổi.Her resounding speech inspired the audience to take action for change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh