Bản dịch của từ Resounding trong tiếng Việt

Resounding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resounding(Adjective)

rɪzˈaʊndɪŋ
rɪˈzaʊndɪŋ
01

Âm thanh mạnh mẽ, rõ ràng, vang vọng hoặc phản xạ lại

There is a powerful, clear sound resonating or reflecting back.

这里回荡着一种震耳欲聋、清晰响亮的回声。

Ví dụ
02

Phát ra âm thanh lớn, sâu và kéo dài

It makes a loud, deep, and prolonged sound.

发出低沉而悠长的巨大声响

Ví dụ
03

Gây ấn tượng rõ ràng hoặc để lại ấn tượng mạnh mẽ

Make a clear or striking impression.

给人明确的指示或留下深刻的印象

Ví dụ