resounding
resounding (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của ‘resound’ — diễn tả hành động vang vọng, vang rền hoặc được lan rộng về âm thanh hoặc danh tiếng.
present participle and gerund of resound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
resounding (Adjective)
Nghĩa 01
Gây ra tiếng vang; tạo ra âm thanh phản hồi mạnh mẽ trong không gian (ví dụ âm thanh to, vang vọng).
That causes reverberation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(mở rộng) Rõ rệt, mạnh mẽ và đáng chú ý — gây ấn tượng sâu sắc hoặc được thể hiện một cách dứt khoát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resounding" có nghĩa là vang dội hoặc rõ ràng, thường được sử dụng để mô tả âm thanh hoặc sự phản ứng mạnh mẽ, đáng ghi nhớ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "resounding" có thể chỉ một thành công lớn hoặc một thất bại rõ ràng. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao và chính trị.