Bản dịch của từ Respect others trong tiếng Việt

Respect others

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respect others(Phrase)

rɪspˈɛkt ˈəʊðəz
ˈrɛspɛkt ˈoʊðɝz
01

Đối xử với mọi người bằng lòng tốt và sự tôn trọng.

To treat people with kindness and dignity

Ví dụ
02

Tôn trọng ý kiến và lựa chọn của những người khác.

To honor the opinions and choices of other individuals

Ví dụ
03

Thể hiện sự quan tâm và tôn trọng cảm xúc, quyền lợi và truyền thống của người khác.

To show consideration and regard for other peoples feelings rights and traditions

Ví dụ