respire
Verb
respire (Verb)
/ɹɪspˈaɪɚ/
/ɹɪspˈaɪɚ/
AI
Nghĩa 01 · Hồi phục hy vọng, can đảm hoặc sức mạnh sau một thời gian khó khăn; lấy lại tinh thần, thở phào, vững lại tinh thần.
Ví dụ
Sau khi mất việc, cô ấy cần phục hồi và tiến lên phía trước.After losing her job, she needed to respire and move forward.
Cộng đồng đoàn kết lại để phục hồi và xây dựng lại sau thảm họa.The community came together to respire and rebuild after the disaster.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hít thở; hành động đưa không khí vào và ra khỏi phổi để lấy oxy và thải khí carbon dioxide.
Hít thở; hành động đưa không khí vào và ra khỏi phổi để lấy oxy và thải khí carbon dioxide.
Ví dụ
Cô ấy tập yoga để hít thở sâu và thư giãn tâm trí.She practices yoga to respire deeply and relax her mind.
Ở các thành phố đông đúc, quan trọng là tìm không khí trong lành để hít thở.In crowded cities, it's important to find clean air to respire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Respire" là một động từ có nghĩa là hô hấp hoặc thở. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ quá trình trao đổi khí trong cơ thể. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này; cả hai ngôn ngữ đều sử dụng "respire" với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với âm "r" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất, đạt được qua nghiên cứu ngôn ngữ học.