Bản dịch của từ Responsible for trong tiếng Việt

Responsible for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Responsible for(Phrase)

ɹɪspˈɑnsəbl fɑɹ
ɹɪspˈɑnsəbl fɑɹ
01

Chịu trách nhiệm về (là người có nhiệm vụ xử lý việc gì hoặc có quyền kiểm soát người nào đó)

Being the person whose duty is to deal with something or who has control over someone.

负责,管理某事或控制某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh