Bản dịch của từ Rest assured that trong tiếng Việt

Rest assured that

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rest assured that(Idiom)

rˈɛst ɐʃjˈɔːd tˈæt
ˈrɛst ˈæʃɝd ˈθæt
01

Được sử dụng để nói với ai đó một cách tự tin rằng điều gì đó là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra

Used to tell someone confidently that something is true or will definitely happen

Ví dụ