Bản dịch của từ Rest room trong tiếng Việt

Rest room

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rest room(Noun)

ɹɛst ɹum
ɹɛst ɹum
01

Một phòng hoặc khu vực công cộng để mọi người nghỉ ngơi, thư giãn và đôi khi ăn uống (thường thấy ở nhà ga, trung tâm thương mại, khách sạn hoặc khu vực chờ).

A room in a public place where people can rest relax and sometimes have food and drink.

公共休息室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rest room (Noun)

SingularPlural

Rest room

Rest rooms

Rest room(Noun Countable)

ɹɛst ɹum
ɹɛst ɹum
01

Một phòng vệ sinh công cộng, nơi mọi người dùng để đi tiểu, đi đại tiện hoặc rửa tay khi ở nơi công cộng.

A public toilet.

公共厕所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh