Anh - Việt

Bản dịch của từ Restatement trong tiếng Việt

restatement

Noun

restatement (Noun)

/ɹistˈeitmn̩t/
/ɹistˈeitmn̩t/
AI

Nghĩa 01

Hành động phát biểu lại một điều gì đó bằng lời khác hoặc lặp lại để làm cho ý nghĩa rõ ràng, dễ hiểu hoặc thuyết phục hơn.

An act of stating something again or differently especially more clearly or convincingly.

Ví dụ
Sự nêu lại luận điểm trong kết luận đã cải thiện bài luận.The restatement of the thesis in the conclusion improved the essay.
Việc nêu lại chính sách là cần thiết để làm rõ ý nghĩa của nó.A restatement of the policy was necessary to clarify its implications.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh