restatement
restatement (Noun)
Nghĩa 01
Hành động phát biểu lại một điều gì đó bằng lời khác hoặc lặp lại để làm cho ý nghĩa rõ ràng, dễ hiểu hoặc thuyết phục hơn.
An act of stating something again or differently especially more clearly or convincingly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "restatement" có nghĩa là việc trình bày lại một ý tưởng hoặc thông tin bằng cách diễn đạt khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi. Trong lĩnh vực pháp lý và học thuật, khái niệm này thường được sử dụng để làm rõ hoặc nhấn mạnh một luận điểm. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "restatement" mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên, việc sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh cụ thể trong từng phương ngữ.