Bản dịch của từ Restrict menu trong tiếng Việt

Restrict menu

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrict menu(Phrase)

rˈɛstrɪkt mˈɛnuː
ˈrɛstrɪkt ˈmɛnu
01

Đặt ra giới hạn về những gì có thể thực hiện hoặc được cung cấp

To impose limits on what can be done or provided

Ví dụ
02

Quản lý sự có mặt của một cái gì đó

To control the availability of something

Ví dụ
03

Ngăn cản ai đó có được điều gì đó hoặc làm điều gì đó

To prevent someone from having something or doing something

Ví dụ