Bản dịch của từ Restrict menu trong tiếng Việt
Restrict menu
Phrase

Restrict menu(Phrase)
rˈɛstrɪkt mˈɛnuː
ˈrɛstrɪkt ˈmɛnu
Ví dụ
02
Quản lý sự có mặt của một cái gì đó
To control the availability of something
Ví dụ
Restrict menu

Quản lý sự có mặt của một cái gì đó
To control the availability of something