Bản dịch của từ Restricting bacteria trong tiếng Việt

Restricting bacteria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restricting bacteria(Noun)

rɪstrˈɪktɪŋ bæktˈiəriə
ˈrɛstrɪktɪŋ bækˈtɪriə
01

Các sinh vật nhân sơ được tìm thấy trong nhiều môi trường khác nhau.

Prokaryotic organisms found in various environments

Ví dụ
02

Các sinh vật đơn bào có thể gây bệnh hoặc mang lại lợi ích.

Singlecelled organisms that can be pathogenic or beneficial

Ví dụ
03

Vi sinh vật có khả năng gây bệnh hoặc tham gia vào quá trình lên men

Microorganisms that can cause disease or fermentation

Ví dụ