Bản dịch của từ Restricting military trong tiếng Việt

Restricting military

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restricting military(Noun)

rɪstrˈɪktɪŋ mˈɪlɪtəri
ˈrɛstrɪktɪŋ ˈmɪɫəˌtɛri
01

Hành động hạn chế trạng thái bị giới hạn

Actions that restrict a limited state.

限制自身受限制状态的行为

Ví dụ
02

Một quy tắc hoặc điều kiện hạn chế tự do hoặc hành động

A rule or condition that limits freedom or actions.

这是一项限制个人自由或行为的规则或条件。

Ví dụ
03

Một hạn chế hoặc sự kiểm soát được đặt ra đối với một điều gì đó

A restriction or control is imposed on something.

对某事实施限制或控制。

Ví dụ

Restricting military(Adjective)

rɪstrˈɪktɪŋ mˈɪlɪtəri
ˈrɛstrɪktɪŋ ˈmɪɫəˌtɛri
01

Không cho phép tự do trong việc lựa chọn hoặc hành động

A rule or condition that restricts freedom or actions.

一项限制自由或行动的规则或条件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Áp đặt các hạn chế hoặc giới hạn

Actions that restrict or limit the state.

限制状态的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hạn chế hoặc kiểm soát phạm vi của một điều gì đó

A restriction or control imposed on something.

限制或控制某事的范围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa