Bản dịch của từ Restricting military trong tiếng Việt
Restricting military
Noun [U/C] Adjective

Restricting military(Noun)
rɪstrˈɪktɪŋ mˈɪlɪtəri
ˈrɛstrɪktɪŋ ˈmɪɫəˌtɛri
Ví dụ
Restricting military(Adjective)
rɪstrˈɪktɪŋ mˈɪlɪtəri
ˈrɛstrɪktɪŋ ˈmɪɫəˌtɛri
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Áp đặt các hạn chế hoặc giới hạn
Actions that restrict or limit the state.
限制状态的行为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hạn chế hoặc kiểm soát phạm vi của một điều gì đó
A restriction or control imposed on something.
限制或控制某事的范围
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
