Bản dịch của từ Resupplying trong tiếng Việt

Resupplying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resupplying(Verb)

rˈɛsəplˌaɪɪŋ
ˈrɛsəˌpɫaɪɪŋ
01

Bổ sung những gì đã được sử dụng hoặc tiêu thụ

To replenish what has been used or consumed

Ví dụ
02

Cung cấp thêm hỗ trợ hoặc tài nguyên cho ai đó hoặc một cái gì đó

To provide additional support or resources to someone or something

Ví dụ
03

Cung cấp bổ sung

To supply again to provide with new or additional supplies

Ví dụ