Bản dịch của từ Retail advertising trong tiếng Việt
Retail advertising
Noun [U/C]

Retail advertising(Noun)
ɹˈitˌeɪl ˈædvɚtˌaɪzɨŋ
ɹˈitˌeɪl ˈædvɚtˌaɪzɨŋ
Ví dụ
02
Đây là một hình thức quảng cáo nhắm vào đúng đối tượng là người tiêu dùng trong môi trường bán lẻ.
This is a form of advertising that targets consumers directly in the retail environment.
这是一种专门针对零售环境中消费者的广告形式。
Ví dụ
03
Các chiến lược và phương pháp mà nhà bán lẻ sử dụng để quảng cáo sản phẩm của họ tới khách hàng tiềm năng.
Retailers employ various strategies and methods to promote their products to potential customers.
零售商用来向潜在客户宣传其产品的策略和方法
Ví dụ
