Bản dịch của từ Retail obstruction trong tiếng Việt
Retail obstruction
Noun [U/C]

Retail obstruction(Noun)
rˈiːteɪl ɒbstrˈʌkʃən
ˈriˌteɪɫ ɑbˈstrəkʃən
01
Hành động cản trở hoặc gây khó khăn cho hoạt động kinh doanh bán lẻ
The action of obstructing or impeding the activities of retail operations
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình huống mà các quy trình bán lẻ bị cản trở.
A situation in which retail processes are hindered
Ví dụ
