Bản dịch của từ Retail obstruction trong tiếng Việt

Retail obstruction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retail obstruction(Noun)

rˈiːteɪl ɒbstrˈʌkʃən
ˈriˌteɪɫ ɑbˈstrəkʃən
01

Một hành động gây khó khăn cho các nhà bán lẻ trong việc kinh doanh.

An act that makes it difficult for retailers to conduct business

Ví dụ
02

Hành động cản trở hoặc gây khó khăn cho hoạt động kinh doanh bán lẻ

The action of obstructing or impeding the activities of retail operations

Ví dụ
03

Một tình huống mà các quy trình bán lẻ bị cản trở.

A situation in which retail processes are hindered

Ví dụ