retailing
retailing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
retailing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của retailing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | retail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | retailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | retailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | retails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | retailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retailing" được hiểu là quá trình bán lẻ hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng, thường thông qua các cửa hàng hoặc kênh trực tuyến. Trong tiếng Anh Anh, từ này mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, có thể sử dụng thuật ngữ "retail" để chỉ hoạt động bán lẻ mà không cần sử dụng thêm đuôi "-ing". Sự khác biệt nhỏ này nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh hơn là ý nghĩa. "Retailing" nhấn mạnh vào hành động trong khi "retail" có thể được dùng như một danh từ hoặc tính từ.