Bản dịch của từ Retailing trong tiếng Việt
Retailing

Retailing (Verb)
Many stores are retailing organic products to health-conscious consumers today.
Nhiều cửa hàng đang bán sản phẩm hữu cơ cho người tiêu dùng quan tâm sức khỏe.
They are not retailing low-quality items at the community market.
Họ không bán hàng hóa kém chất lượng tại chợ cộng đồng.
Are local businesses retailing enough eco-friendly products for consumers?
Các doanh nghiệp địa phương có bán đủ sản phẩm thân thiện với môi trường không?
Dạng động từ của Retailing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Retail |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Retailed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Retailed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Retails |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Retailing |
Retailing (Noun)
Retailing helps local businesses grow in our community.
Bán lẻ giúp các doanh nghiệp địa phương phát triển trong cộng đồng của chúng ta.
Retailing does not only benefit large companies like Walmart.
Bán lẻ không chỉ mang lại lợi ích cho các công ty lớn như Walmart.
How does retailing affect job opportunities in our city?
Bán lẻ ảnh hưởng như thế nào đến cơ hội việc làm trong thành phố của chúng ta?
Họ từ
Từ "retailing" được hiểu là quá trình bán lẻ hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng, thường thông qua các cửa hàng hoặc kênh trực tuyến. Trong tiếng Anh Anh, từ này mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, có thể sử dụng thuật ngữ "retail" để chỉ hoạt động bán lẻ mà không cần sử dụng thêm đuôi "-ing". Sự khác biệt nhỏ này nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh hơn là ý nghĩa. "Retailing" nhấn mạnh vào hành động trong khi "retail" có thể được dùng như một danh từ hoặc tính từ.
Từ "retailing" xuất phát từ động từ tiếng Pháp "retailler", có nghĩa là "cắt lại" hoặc "bán lại". Nó bắt nguồn từ gốc Latinh "talea", chỉ việc cắt hoặc chia nhỏ. Trong thế kỷ 14, từ này được dùng để chỉ hoạt động bán hàng nhỏ lẻ. Ngày nay, "retailing" ám chỉ sự bán các sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng, gắn liền với khái niệm chia nhỏ hàng hóa từ sản xuất đến tiêu dùng, phản ánh quá trình thương mại hiện đại.
Từ "retailing" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, khi liên quan đến chủ đề kinh doanh và thương mại. Trong phần Nghe và Nói, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về chuỗi cung ứng hoặc hành vi tiêu dùng. Ngoài ra, từ này cũng thường xuyên được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo kinh tế, phản ánh sự phát triển của ngành bán lẻ trong nền kinh tế hiện đại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



