retentiveness
retentiveness (Noun)
Nghĩa 01
Khả năng giữ lại hoặc ghi nhớ thông tin; năng lực nhớ lâu các kiến thức, sự kiện hoặc chi tiết đã học hoặc trải nghiệm.
The quality of retaining or remembering information.
retentiveness (Adjective)
Nghĩa 01
Có khả năng giữ lại hoặc ghi nhớ thông tin; dễ nhớ, trí nhớ tốt.
Having the ability to retain or remember information.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "retentiveness" chỉ khả năng của một cá nhân trong việc giữ lại và ghi nhớ thông tin, trải nghiệm hoặc kiến thức. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và giáo dục để mô tả mức độ hiệu quả của bộ nhớ. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong môi trường nói, cách phát âm có thể nhẹ nhàng khác biệt do ngữ điệu khu vực.