reticulate
AdjectiveVerb
reticulate (Adjective)
/ɹɪtˈɪkjəleɪtv/
/ɹɪtˈɪkjəlɪt/
AI
Nghĩa 01
Mô tả bề mặt hoặc cấu trúc có dạng lưới, mạng hoặc các đường nét giao nhau giống mạng mắt lưới; tức là có họa tiết/khung hình lưới.
Reticulated.
Ví dụ
Mạng lưới xã hội phức tạp giúp sự nghiệp của cô ấy.The reticulated network of social connections helped her career.
Những mối quan hệ bạn bè phức tạp trong cộng đồng tạo ra cảm giác thuộc về.The reticulated friendships in the community fostered a sense of belonging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reticulate (Verb)
/ɹɪtˈɪkjəleɪtv/
/ɹɪtˈɪkjəlɪt/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng nhằm mục đích mạng lưới các dịch vụ hỗ trợ cho gia đình.The community center aims to reticulate support services for families.
Tổ chức dự định mạng lưới các nguồn lực giữa các nhóm xã hội khác nhau.The organization plans to reticulate resources among different social groups.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reticulate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reticulatus", mang nghĩa là được cấu trúc theo hình lưới hoặc có đặc điểm mạng lưới. Trong sinh học, từ này thường được dùng để mô tả các cấu trúc có hình dạng giống như lưới, chẳng hạn như các mạch máu hoặc mô tế bào. Về mặt ngữ pháp, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong môi trường chuyên môn, sự sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh và lĩnh vực cụ thể.